Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西汉 trong tiếng Trung hiện đại:
[XīHàn] Tây Hán; tiền Hán (triều đại) (Trung Quốc, từ năm 206 trước Công Nguyên đến năm năm 25 Công Nguyên)。 朝代,公元前206-公元25,自刘邦称汉王起,到刘玄更始三年止,包括王莽称帝时期(公元9-23)。建都长安(今陕西西安)。 也叫前汉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |

Tìm hình ảnh cho: 西汉 Tìm thêm nội dung cho: 西汉
