Từ: 西门子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西门子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西门子 trong tiếng Trung hiện đại:

xīménzi siemens

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
西门子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西门子 Tìm thêm nội dung cho: 西门子