Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 视神经 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìshénjīng] thần kinh thị giác。第二对脑神经,由间脑的底部发出,末端分布成眼球的视网膜。能把视觉的刺激传递给大脑皮层的视觉中枢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 视神经 Tìm thêm nội dung cho: 视神经
