Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预兆 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùzhào] 1. điềm báo trước; dấu hiệu báo trước; điềm。预先显露出来的迹象。
不祥的预兆。
điềm báo không tốt
吉祥的预兆
điềm lành
2. báo hiệu。(某种迹象)预示将要发生某种事情。
瑞雪预兆来年丰收。
tuyết báo hiệu sang năm được mùa.
不祥的预兆。
điềm báo không tốt
吉祥的预兆
điềm lành
2. báo hiệu。(某种迹象)预示将要发生某种事情。
瑞雪预兆来年丰收。
tuyết báo hiệu sang năm được mùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兆
| diệu | 兆: | diệu vợi |
| giếu | 兆: | |
| giệu | 兆: | giệu giạo |
| triệu | 兆: | triệu chứng |
| điềm | 兆: | điềm lành |

Tìm hình ảnh cho: 预兆 Tìm thêm nội dung cho: 预兆
