Từ: 视紫质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 视紫质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 视紫质 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìzǐzhì] chất tím võng mạc; chất tía thị giác。眼球视网膜上所含的一种化学物质,遇光即分解,刺激视神经末梢,由视神经把刺激传到大脑,产生视觉。视紫质分解后的化学物质在维生素A的作用下能再变成视紫质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫

tía:tía (cha, bố); đỏ tía
tử:tử ngoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
视紫质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 视紫质 Tìm thêm nội dung cho: 视紫质