Chữ 㷉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷉

[]

U+3DC9, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei4;
Việt bính: wan6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷉


Chữ gần giống với 㷉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Dị thể chữ 㷉

,

Chữ gần giống 㷉

Tự hình:

Tự hình chữ 㷉 Tự hình chữ 㷉 Tự hình chữ 㷉 Tự hình chữ 㷉

㷉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷉 Tìm thêm nội dung cho: 㷉