Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 唐棣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唐棣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唐棣 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángdì] cây đường đệ (một thứ cây nói trong sách cổ)。同"棠棣"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唐

giềng:láng giềng
đàng:đàng điếm; đàng hoàng; đàng ngoài, đàng trong
đường:đường (tên họ); đường đột
đằng:đằng đẵng; đằng thằng; đằng trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棣

lệ:nô lệ
đệ:đệ tử, huynh đệ
唐棣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唐棣 Tìm thêm nội dung cho: 唐棣