Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法网 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎwǎng] lưới pháp luật。比喻严密的法律制度。
难逃法网
không thể thoát khỏi lưới pháp luật.
落入法网
sa lưới pháp luật.
难逃法网
không thể thoát khỏi lưới pháp luật.
落入法网
sa lưới pháp luật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 法网 Tìm thêm nội dung cho: 法网
