Từ: 言路 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 言路:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 言 • 路

Nghĩa của 言路 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánlù] 名
đường cho dân nói (con đường kiến nghị hoặc phê bình với chính phủ)。 向政府提出批评或建议的途径(从政府的角度说)。
广开言路
mở rộng đường cho dân nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần路:lần bước
lọ路:lọ là
lồ路:khổng lồ
lộ路:quốc lộ
lựa路:lựa chọn
trò路:học trò
trọ路:ở trọ
言路 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 言路 Tìm thêm nội dung cho: 言路