Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讨平 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎopíng] dẹp yên; thảo phạt bình định (phản loạn)。讨伐平定(叛乱)。
讨平叛匪
dẹp yên bọn phỉ phản bội.
讨平叛匪
dẹp yên bọn phỉ phản bội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 讨平 Tìm thêm nội dung cho: 讨平
