Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 试销 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试销:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试销 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìxiāo] bán thử。新产品未正式大量生产前,先试制一部分销售,以便征求用户意见和检验产品质量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 销

tiêu:tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ
试销 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试销 Tìm thêm nội dung cho: 试销