Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 试验田 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyàntián] 1. ruộng thí nghiệm。进行农业试验的田地。
2. thí điểm; công việc thí điểm。比喻试点或试点工作。
2. thí điểm; công việc thí điểm。比喻试点或试点工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 试验田 Tìm thêm nội dung cho: 试验田
