Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 语句 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔjù] câu nói; câu; câu văn。泛指成句的话。
语句不通
câu văn không xuôi; không suôn sẻ.
语句不通
câu văn không xuôi; không suôn sẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 语句 Tìm thêm nội dung cho: 语句
