Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìzǐ] nghịch tử; đứa con ngỗ nghịch; con bất hiếu。忤逆不孝的儿子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 逆子 Tìm thêm nội dung cho: 逆子
