Từ: 谈资 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谈资:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谈资 trong tiếng Trung hiện đại:

[tánzī] đề tài câu chuyện; đề tài nói chuyện。谈话的资料。
茶余饭后的谈资。
đề tài nói chuyện trà dư tửu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư
谈资 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谈资 Tìm thêm nội dung cho: 谈资