Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谷草 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔcǎo] 1. cây kê。谷子(粟)脱粒后的秆,可做饲料。
2. cây lúa; rơm lúa。稻草。
2. cây lúa; rơm lúa。稻草。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 谷草 Tìm thêm nội dung cho: 谷草
