Từ: 谿刻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谿刻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谿 • 刻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谿

khê谿:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻

gắt刻:gắt gỏng; gắt gao; gay gắt
khấc刻:khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu)
khắc刻:điêu khắc; hà khắc; khắc khổ
khắt刻:khắt khe
lắc刻:lúc lắc
谿刻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谿刻 Tìm thêm nội dung cho: 谿刻