Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谿刻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谿刻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谿

khê谿:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻

gắt:gắt gỏng; gắt gao; gay gắt
khấc:khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu)
khắc:điêu khắc; hà khắc; khắc khổ
khắt:khắt khe
lắc:lúc lắc
谿刻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谿刻 Tìm thêm nội dung cho: 谿刻