Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻关 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngguān] khắc phục khó khăn (trong khoa học kỹ thuật)。攻打关口,比喻努力突破科学、技术等方面的难点。
刻苦钻研,立志攻关。
chịu khó nghiên cứu, quyết khắc phục khó khăn trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
刻苦钻研,立志攻关。
chịu khó nghiên cứu, quyết khắc phục khó khăn trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 攻关 Tìm thêm nội dung cho: 攻关
