Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伞兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎnbīng] lính dù; lính nhảy dù。用降落伞着陆的空降兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伞
| tàn | 伞: | tàn lọng (tán che) |
| tán | 伞: | tán che, tán cây |
| tản | 伞: | tản (ô), núi Tản Viên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 伞兵 Tìm thêm nội dung cho: 伞兵
