Từ: 贡税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贡税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贡税 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòngshuì] vật cống; thuế cống (thời xưa thần dân nộp tiền và vật phẩm cho hoàng cung)。古代臣民向皇室缴纳的金钱、实物等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贡

cống:đường cống, xây cống; cống hiến, cống phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
贡税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贡税 Tìm thêm nội dung cho: 贡税