Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贡税 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòngshuì] vật cống; thuế cống (thời xưa thần dân nộp tiền và vật phẩm cho hoàng cung)。古代臣民向皇室缴纳的金钱、实物等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贡
| cống | 贡: | đường cống, xây cống; cống hiến, cống phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 贡税 Tìm thêm nội dung cho: 贡税
