Từ: 责编 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 责编:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 责编 trong tiếng Trung hiện đại:

[zébiān] biên tập viên。责任编辑的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách:trách móc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn
责编 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 责编 Tìm thêm nội dung cho: 责编