Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费事 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèishì] khó khăn; lôi thôi; tốn công; mất công。事情复杂,不容易办;费工。
给同志们烧点水喝,并不费事。
đun ít nước sôi cho anh em uống nước có mất công gì đâu.
洗件衣服,费不了什么事。
giặt quần áo không khó khăn gì.
给同志们烧点水喝,并不费事。
đun ít nước sôi cho anh em uống nước có mất công gì đâu.
洗件衣服,费不了什么事。
giặt quần áo không khó khăn gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 费事 Tìm thêm nội dung cho: 费事
