Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèijìn] tốn sức; gay go; vất vả。(费劲儿)费力。
腿脚不好,上楼费劲。
chân tay yếu, lên lầu vất vả quá.
费了半天劲,也没有干好。
tốn nhiều công sức, cũng đáng.
安装这台机器真费劲。
lắp cỗ máy này vất vả quá.
腿脚不好,上楼费劲。
chân tay yếu, lên lầu vất vả quá.
费了半天劲,也没有干好。
tốn nhiều công sức, cũng đáng.
安装这台机器真费劲。
lắp cỗ máy này vất vả quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 费劲 Tìm thêm nội dung cho: 费劲
