Cao su chống va đập cửa

Từ: 资历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资历:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资历 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīlì] lý lịch; lai lịch; tư cách và sự từng trải。资格和经历。
资历浅
ít từng trải; lý lịch còn kém.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
资历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资历 Tìm thêm nội dung cho: 资历