Cao su chống va đập cửa

Từ: 资方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资方:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资方 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīfāng] nhà tư sản (trong xí nghiệp công tư hợp doanh)。指私营工商业中的资本家一方。
资方代理人
thay mặt nhà tư sản; đại diện nhà tư sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức
资方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资方 Tìm thêm nội dung cho: 资方