Từ: 赖婚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赖婚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赖婚 trong tiếng Trung hiện đại:

[làihūn] từ hôn。订婚后反悔不履行婚约。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ
赖婚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赖婚 Tìm thêm nội dung cho: 赖婚