Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赝币 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赝币:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赝币 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànbì] tiền giả (thường chỉ tiền kim loại)。伪造的货币(多指硬币)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赝

nhạn:nhạn (đồ giả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 币

tệ:ngoại tệ, tiền tệ
赝币 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赝币 Tìm thêm nội dung cho: 赝币