Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 赤小豆 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìxiǎodòu] 1. cây đậu đỏ。一年生草本植物,叶子互生、花黄色。种子暗红色,供食用。
2. hạt đậu đỏ。这种植物的种子。也叫小豆、红小豆。
2. hạt đậu đỏ。这种植物的种子。也叫小豆、红小豆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |

Tìm hình ảnh cho: 赤小豆 Tìm thêm nội dung cho: 赤小豆
