Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 赫哲族 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèzhèzú] dân tộc Hách Triết (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc.)。中国少数民族之一,分布在黑龙江。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫
| hách | 赫: | hiển hách |
| hích | 赫: | hích nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哲
| chít | 哲: | chít kẽ hở, chít khăn |
| triết | 哲: | hiền triết |
| trít | 哲: | nhắm trít lại |
| trết | 哲: | ngồi trết một chỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 赫哲族 Tìm thêm nội dung cho: 赫哲族
