Cao su chống va đập cửa

Từ: 赫哲族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赫哲族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赫哲族 trong tiếng Trung hiện đại:

[hèzhèzú] dân tộc Hách Triết (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc.)。中国少数民族之一,分布在黑龙江。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫

hách:hiển hách
hích:hích nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哲

chít:chít kẽ hở, chít khăn
triết:hiền triết
trít:nhắm trít lại
trết:ngồi trết một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
赫哲族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赫哲族 Tìm thêm nội dung cho: 赫哲族