Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自由港 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyóugǎng] cảng tự do。一种港口,在划定的区域内商品的输出、输入和转口都可以免税。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 港
| cáng | 港: | |
| cảng | 港: | hải cảng |

Tìm hình ảnh cho: 自由港 Tìm thêm nội dung cho: 自由港
