Từ: 自由港 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自由港:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自由港 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìyóugǎng] cảng tự do。一种港口,在划定的区域内商品的输出、输入和转口都可以免税。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 由

do:do đó; nguyên do
:dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô
ro:rủi ro

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng: 
cảng:hải cảng
自由港 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自由港 Tìm thêm nội dung cho: 自由港