Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胎教 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāijiào] dưỡng thai。指孕妇在怀孕期间,通过自身的调养和修养,给予胎儿以良好影响,如注意营养,保持心情舒畅,谨慎用药,避免辐射等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 胎教 Tìm thêm nội dung cho: 胎教
