Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走过场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuguòchǎng] 1. đi qua; đi lướt qua; đi ngang qua sân khấu。戏曲中角色出场后不停留,穿过舞台从另一侧下场,叫走过场。
2. qua loa; đưa đẩy cho xong chuyện。比喻敷衍了事。
2. qua loa; đưa đẩy cho xong chuyện。比喻敷衍了事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 走过场 Tìm thêm nội dung cho: 走过场
