Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赶巧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赶巧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赶巧 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎnqiǎo] vừa vặn; đúng lúc; vừa đúng lúc。凑巧。
上午我去找他,赶巧他不在家。
tôi tìm anh ấy buổi sáng, đúng lúc anh ấy không có nhà.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶

cản:cản trở, ngăn cản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧

xảo:xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)
赶巧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赶巧 Tìm thêm nội dung cho: 赶巧