Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起步 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐbù] cất bước; lăn bánh。开始走。
车子起步了。
xe đã lăn bánh rồi.
车子起步了。
xe đã lăn bánh rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 起步 Tìm thêm nội dung cho: 起步
