Từ: 起运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起运 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐyùn] bắt đầu vận chuyển (sự vật)。(货物)开始运出(多指运往外地)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
起运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起运 Tìm thêm nội dung cho: 起运