Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趁早 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènzǎo] sớm làm; kịp thời; thừa lúc còn sớm mà hành động; càng sớm càng tốt; khi chưa muộn。(趁早儿)抓紧时机或提前时间(采取行动)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁
| sán | 趁: | sán lại |
| sấn | 趁: | sấn đến |
| sắn | 趁: | sắn quần |
| sớn | 趁: | sớn sác |
| thấn | 趁: | vui thấn thấn (hớn hở) |
| xắn | 趁: | |
| xớn | 趁: | xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 趁早 Tìm thêm nội dung cho: 趁早
