Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 趁机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 趁机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 趁机 trong tiếng Trung hiện đại:

[chènjī] thừa cơ。乘机;抓住机会。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁

sán:sán lại
sấn:sấn đến
sắn:sắn quần
sớn:sớn sác
thấn:vui thấn thấn (hớn hở)
xắn: 
xớn:xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
趁机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 趁机 Tìm thêm nội dung cho: 趁机