Chữ 趫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 趫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 趫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 趫

趫 cấu thành từ 2 chữ: 走, 喬
  • rảo, tẩu
  • kiêu, kiều
  • []

    U+8DAB, tổng 19 nét, bộ Tẩu 走
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiao2;
    Việt bính: kiu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 趫


    Nghĩa của 趫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qiáo]Bộ: 贝- Tẩu
    Số nét: 19
    Hán Việt:
    1. nhanh nhẹn (động tác)。(行动)敏捷。
    2. khoẻ; khoẻ mạnh; cường tráng。壮。

    Chữ gần giống với 趫:

    , , 𧽸, 𧾌,

    Dị thể chữ 趫

    𰷶,

    Chữ gần giống 趫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 趫 Tự hình chữ 趫 Tự hình chữ 趫 Tự hình chữ 趫

    趫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 趫 Tìm thêm nội dung cho: 趫