Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 简任 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnrèn] giản nhiệm (loại quan văn hạng hai, từ sau cách mạng Tân Hợi đến trước giải phóng, Trung Quốc)。辛亥革命以后到解放以前文官的第二等,在特任以下,荐任以上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 简任 Tìm thêm nội dung cho: 简任
