Từ: 跨栏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跨栏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跨栏 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàlán] vượt rào cản; vượt chướng ngại vật; vượt rào cản về đích (trong thi đấu điền kinh)。田径运动项目之一,在规定的竞赛距离内每隔一定距离摆设栏架,运动员要依次跨过栏架跑到终点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跨

khoá:khoá mã (cưỡi lên, vượt qua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏

lan:cây mộc lan
跨栏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跨栏 Tìm thêm nội dung cho: 跨栏