Từ: 跳脚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跳脚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 跳 • 脚

Nghĩa của 跳脚 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiàojiǎo] giậm chân。(跳脚儿)因为焦急或发怒而跺脚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳

khiêu跳:khiêu vũ
khoèo跳:nằm khoèo
khêu跳:cà khêu (cà kheo)
khểu跳:dáng đi khất khểu
queo跳:cong queo
quèo跳:quèo chân
xeo跳:đòn xeo (bẩy đi)
xiêu跳:xiêu vẹo
xiếu跳:xem khiêu
xẹo跳: 
xệu跳:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc脚:cuốc bộ
cước脚:căn cước; cước phí; sơn cước
跳脚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跳脚 Tìm thêm nội dung cho: 跳脚