Từ: 熟睡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟睡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟睡 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúshuì] ngủ say; ngủ sâu。睡得很沉;睡得很香。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睡

thuỵ:thuỵ (ngủ)
熟睡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟睡 Tìm thêm nội dung cho: 熟睡