Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹲膘 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūnbiāo] ăn no nằm dài béo quay ra; vỗ béo; thúc béo (phần nhiều nói về xúc vật nếu nói về người thì mang ý xấu)。(蹲膘儿)多吃好的食物而少活动,以致肥胖(多指牲畜,用于人时带贬义)。
催肥蹲膘
nuôi thúc béo đẫy
催肥蹲膘
nuôi thúc béo đẫy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲
| tôn | 蹲: | tôn (ngồi xổm) |
| đôn | 蹲: | đôn hạ (ngồi xổm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘
| phiu | 膘: | phiền (thịt tế thần) |
| phiếu | 膘: | phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân) |
| phèo | 膘: | phèo phổi |

Tìm hình ảnh cho: 蹲膘 Tìm thêm nội dung cho: 蹲膘
