Từ: 客死 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客死:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 客 • 死

khách tử
Chết ở xứ người.
◇Sử Kí 史記:
Binh tỏa địa tước, vong kì lục quận, thân khách tử ư Tần, vi thiên hạ tiếu
兵挫地削, 亡其六郡, 身客死於秦, 為天下笑 (Khuất Nguyên Giả Sanh truyện 屈原賈生傳) Thua trận hao đất, mất sáu quận, chính mình chết ở đất Tần, làm trò cười cho thiên hạ (nói về
Sở Hoài Vương
楚懷王).

Nghĩa của 客死 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèsǐ] 书
chết tha hương; chết xa xứ; chết nơi đất khách quê người。死 在他乡或外国。
客死异域。
chết nơi đất khách quê người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách客:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ死: 
tử死:tử thần
客死 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客死 Tìm thêm nội dung cho: 客死