Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
mã hổ
Cẩu thả, tùy tiện. ◎Như:
giá kiện sự mã hổ bất đắc
這件事馬虎不得.
Nghĩa của 马虎 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎ·hu] qua loa; đại khái; tàm tạm。草率;敷衍;疏忽大意。
这人太马虎。
người này hờ hững lắm.
做事要认真,马马虎虎可不行!
làm việc phải chăm chỉ, qua loa đại khái thì không được đâu!
这人太马虎。
người này hờ hững lắm.
做事要认真,马马虎虎可不行!
làm việc phải chăm chỉ, qua loa đại khái thì không được đâu!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馬
| mã | 馬: | binh mã |
| mở | 馬: | mở cửa, mở ra |
| mứa | 馬: | bỏ mứa, thừa mứa |
| mựa | 馬: | mựa phải lo âu (chớ phải lo âu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |

Tìm hình ảnh cho: 馬虎 Tìm thêm nội dung cho: 馬虎
