Từ: 奇兵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奇兵:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奇 • 兵

kì binh
Quân đội đặc cách, chuyên đánh bất ngờ.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Thuật binh tuy chúng, giai ô hợp chi sư, tố bất thân tín; ngã dĩ chánh binh thủ chi, xuất kì binh thắng chi, vô bất thành công
術兵雖眾, 皆烏合之師, 素不親信; 我以正兵守之, 出奇兵勝之, 無不成功 (Đệ thập thất hồi) Quân của (Viên) Thuật tuy đông, đều là quân ô hợp, không tin cậy nhau; ta lấy chính binh mà giữ, đem kì binh ra mà đánh, tất nhiên thành công.

Nghĩa của 奇兵 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíbīng] đội kỵ binh; đội quân đánh úp; đội quân thần kỳ。出乎敌人意料而突然袭击的军队。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇

cơ奇:đầu cơ
cả奇:cả nhà, cả đời; cả nể
kì奇:kì (số lẻ không chẵn)
kỳ奇:kỳ (số lẻ không chẵn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh兵:sáng banh; sâm banh
binh兵:binh lính; binh lực
bênh兵:bấp bênh
奇兵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奇兵 Tìm thêm nội dung cho: 奇兵