Từ: 辣子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辣子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 辣 • 子

Nghĩa của 辣子 trong tiếng Trung hiện đại:

[là·zi] 1. cây ớt; quả ớt 。辣椒。
2. cô gái chua ngoa; cô gái cay độc; cô nàng đanh đá; cô gái sắc sảo。比喻泼辣、厉害的妇女。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣

lát辣:một lát
lướt辣:lướt qua
lượt辣:lần lượt
lạt辣:lạt (cay): lạt tiêu
nhạt辣:nhạt nhẽo
nhợt辣:da nhợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
辣子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辣子 Tìm thêm nội dung cho: 辣子