Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辣子 trong tiếng Trung hiện đại:
[là·zi] 1. cây ớt; quả ớt 。辣椒。
2. cô gái chua ngoa; cô gái cay độc; cô nàng đanh đá; cô gái sắc sảo。比喻泼辣、厉害的妇女。
2. cô gái chua ngoa; cô gái cay độc; cô nàng đanh đá; cô gái sắc sảo。比喻泼辣、厉害的妇女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣
| lát | 辣: | một lát |
| lướt | 辣: | lướt qua |
| lượt | 辣: | lần lượt |
| lạt | 辣: | lạt (cay): lạt tiêu |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |
| nhợt | 辣: | da nhợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 辣子 Tìm thêm nội dung cho: 辣子
