Từ: 辣酥酥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辣酥酥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辣酥酥 trong tiếng Trung hiện đại:

[làsūsū] cay cay; hơi cay; the the。形容有点儿辣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣

lát:một lát
lướt:lướt qua
lượt:lần lượt
lạt:lạt (cay): lạt tiêu
nhạt:nhạt nhẽo
nhợt:da nhợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥

:tô (ngon và dòn; rũ rượi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥

:tô (ngon và dòn; rũ rượi)
辣酥酥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辣酥酥 Tìm thêm nội dung cho: 辣酥酥