Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辣酥酥 trong tiếng Trung hiện đại:
[làsūsū] cay cay; hơi cay; the the。形容有点儿辣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣
| lát | 辣: | một lát |
| lướt | 辣: | lướt qua |
| lượt | 辣: | lần lượt |
| lạt | 辣: | lạt (cay): lạt tiêu |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |
| nhợt | 辣: | da nhợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥
| tô | 酥: | tô (ngon và dòn; rũ rượi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥
| tô | 酥: | tô (ngon và dòn; rũ rượi) |

Tìm hình ảnh cho: 辣酥酥 Tìm thêm nội dung cho: 辣酥酥
