Từ: 日射病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日射病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日射病 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìshèbìng] trúng nắng; ngộ nắng; say nắng。患中暑(zḥngshǔ)病。有的地区叫发痧。见〖中暑〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
日射病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日射病 Tìm thêm nội dung cho: 日射病