Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日射病 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìshèbìng] trúng nắng; ngộ nắng; say nắng。患中暑(zḥngshǔ)病。有的地区叫发痧。见〖中暑〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 日射病 Tìm thêm nội dung cho: 日射病
